📐 IMO 1974 – MÙA HÈ MỞ ĐẦU HÀNH TRÌNH OLYMPIC TOÁN HỌC VIỆT NAM ⭐
Con mắt định kiến là con mắt mù lòa, trái tim chứa đầy kết luận là một trái tim chết. ― Osho
Có những mùa hè đi qua để lại nhiều kỷ niệm, và có lẽ với nhiều người trong chúng ta nó có thể là một mùa hè lịch sử.
Mùa hè năm 1974 là một ký ức đẹp, rất đẹp.
Khi ấy, đất nước vẫn chưa thống nhất. Chiến tranh chưa kết thúc, đời sống còn vô vàn thiếu thốn. Những lớp học sơ tán, những căn nhà mái dầu nóng hầm hập, những chiếc phản nhỏ ba người nằm chung, những bữa cơm tập thể đạm bạc… tất cả đều là một phần rất thật trong ký ức tuổi học trò của một thế hệ.
Giữa hoàn cảnh ấy, ít ai có thể hình dung rằng Việt Nam sẽ lần đầu tiên cử một đội tuyển tham dự Olympic Toán học quốc tế.
Không có phòng học hiện đại.
Không có Internet.
Không có những kho tài liệu phong phú như ngày nay.
Hành trang học tập của họ chủ yếu chỉ là vài cuốn sách chuyên Toán, hai tạp chí của Liên Xô là Математика в школе và Квант, cùng một tình yêu sâu đậm dành cho những con số và những bài toán khó.
Từ những điều giản dị ấy, một giấc mơ lớn đã bắt đầu.
Sau nhiều vòng tuyển chọn, chín học sinh giỏi của các trường chuyên ở miền Bắc được tập trung ôn luyện. Từ đội dự tuyển ấy, năm người xuất sắc nhất được lựa chọn lên đường sang thành phố Erfurt, Cộng hòa Dân chủ Đức, tham dự Olympic Toán học quốc tế lần thứ 16.
Đó là lần đầu tiên Việt Nam có mặt tại đấu trường trí tuệ danh giá này.
Phía sau năm chàng trai trẻ là một đất nước còn nhiều gian khó nhưng luôn dành niềm tin đặc biệt cho giáo dục, khoa học và trí tuệ con người.
Rồi kết quả đến như một điều kỳ diệu.
Hoàng Lê Minh giành Huy chương Vàng.
Vũ Đình Hòa giành Huy chương Bạc.
Tạ Hồng Quảng và Đặng Hoàng Trung giành Huy chương Đồng.
Ngay trong lần đầu tham dự, Việt Nam đã có bốn học sinh đoạt huy chương, ghi tên mình trên bản đồ Olympic Toán học thế giới.
Đó không chỉ là những tấm huy chương đầu tiên.
Đó còn là lời khẳng định rằng trí tuệ Việt Nam hoàn toàn có thể sánh vai với bạn bè quốc tế, ngay trong những năm tháng khó khăn nhất của đất nước.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua.
Những chàng trai năm ấy đã đi qua tuổi thanh xuân và mỗi người lựa chọn một hành trình riêng. Nhưng phần lớn trong số họ vẫn tiếp tục gắn bó với khoa học, giáo dục và nghiên cứu.
Hoàng Lê Minh bảo vệ tiến sĩ tại Liên Xô và giảng dạy tại Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh.
Tạ Hồng Quảng bảo vệ tiến sĩ tại Liên Xô, sau đó công tác trong ngành dầu khí.
Nguyễn Quốc Thắng bảo vệ tiến sĩ tại Pháp và làm việc tại Viện Toán học.
Vũ Đình Hòa bảo vệ tiến sĩ và tiến sĩ khoa học tại Đức, rồi trở về giảng dạy tại Đại học Sư phạm Hà Nội. Ông nhiều năm tham gia tuyển chọn, bồi dưỡng và dẫn dắt đội tuyển Việt Nam dự Olympic Toán học quốc tế. Một trong những học trò tiêu biểu của ông là Giáo sư Ngô Bảo Châu.
Riêng Đặng Hoàng Trung đã rời xa bạn bè và đồng đội.
Mỗi lần nhìn lại bức ảnh đen trắng của đội dự tuyển năm ấy, người ta không chỉ nhìn thấy chín gương mặt trẻ. Trong đó còn có cả bóng dáng của một thời kỳ, một thế hệ và một niềm tin rất đẹp vào tri thức.
Những khuôn mặt còn nguyên vẻ hồn nhiên.
Những ánh mắt sáng lên trước những bài toán khó.
Không điện thoại thông minh.
Không mạng xã hội.
Không những lời tung hô ồn ào.
Chỉ có niềm vui giản dị của những người thực sự yêu Toán học.
Có lẽ, điều đáng nhớ nhất trong câu chuyện năm 1974 không chỉ nằm ở những tấm huy chương.
Điều đáng nhớ hơn là hành trình sau những tấm huy chương ấy.
Họ không dừng lại ở vinh quang của tuổi học trò, mà tiếp tục học tập, nghiên cứu, giảng dạy và góp phần xây dựng những ngành khoa học còn non trẻ của đất nước.
Từ mùa hè năm 1974, nhiều thế hệ học sinh Việt Nam đã tiếp tục bước ra thế giới. Những tấm huy chương mới lần lượt được mang về, những kỷ lục mới được thiết lập, những tài năng mới được phát hiện.
Nhưng phía sau mỗi mùa Olympic Toán học của Việt Nam vẫn thấp thoáng bóng dáng của chuyến đi đầu tiên ấy.
Bởi mọi con đường đều có một điểm khởi đầu.
Với Olympic Toán học Việt Nam, điểm khởi đầu ấy được viết nên bởi năm chàng trai trẻ trong một mùa hè nhiều gian khó nhưng cũng đầy hy vọng.
Thời gian có thể làm bạc màu những bức ảnh cũ, nhưng không thể làm phai mờ giá trị của những người đã mở cánh cửa đầu tiên.
Họ không chỉ mang về những tấm huy chương đầu tiên cho Toán học Việt Nam.
Họ còn để lại một niềm tin bền bỉ rằng, dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào, tình yêu tri thức, lòng say mê và sự kiên trì vẫn có thể đưa con người đi rất xa.
PS: Đội tuyển IMO 1974 của Việt Nam (cả chính thức và dự bị): Hoàng Lê Minh, Đặng Hoàng Trung, Lê Tuấn Hoa, Đỗ Quang Bình, Vũ Đình Hòa, Nguyễn Quốc Thắng, Vũ Đức Hoàn, Tạ Hồng Quảng, Nguyễn Bá Thi.
Từ mùa hè năm 1974 đến mùa hè hôm nay, hành trình IMO của Việt Nam vẫn được viết tiếp bởi những người trẻ mang trong mình tình yêu Toán học. Chúc đội tuyển Việt Nam bình tĩnh, tự tin, thi đấu hết mình và viết thêm một trang đẹp cho lịch sử IMO Việt Nam. ![]()
Tác giả: Nguyễn Hải Lăng ( Nguồn: Diễn đàn Toán học Việt Nam)